畫苑冠冕

huà yàun guān miǎn họa uyển quan miện

Hán Việt: họa uyển quan miện · Pinyin: huà yàun guān miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (uyển) + (quan) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苑:会聚的地方,多指学术、艺术的集中处;冠冕:皇冠帝冕,比喻第一。在美术界占据第一流的地位。