画蛇足 họa xà túc Hán Việt: họa xà túc Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 蛇 (xà) + 足 (túc)Hán Việthọa xà túcCấu tạo画 + 蛇 + 足 · họa + xà + túc nghĩa thành phần: họa + xà + túc