畫評家 họa bình gia Hán Việt: họa bình gia Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 評 (bình) + 家 (gia)Hán Việthọa bình giaCấu tạo畫 + 評 + 家 · họa + bình + gia nghĩa thành phần: họa + bình + gia Nghĩa EngCihui 畫評家 uàpíngjiā n. painting critic M:ge/²wèi