画诺坐啸 họa nặc tọa khiếu Hán Việt: họa nặc tọa khiếu Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 诺 (nặc) + 坐 (tọa) + 啸 (khiếu)Hán Việthọa nặc tọa khiếuCấu tạo画 + 诺 + 坐 + 啸 · họa + nặc + tọa + khiếu nghĩa thành phần: họa + nặc + tọa + khiếu