畫院派

họa viện phái

Hán Việt: họa viện phái

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (viện) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畫院派 uàyuànpài n. <hist.> Chinese painting style developed in the Song imperial art academy M:⁴zhī