暢銷品 chàng xiāo pǐn · sướng tiêu phẩm Hán Việt: sướng tiêu phẩm · Pinyin: chàng xiāo pǐn Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 銷 (tiêu) + 品 (phẩm)Pinyinchàng xiāo pǐnHán Việtsướng tiêu phẩmCấu tạo暢 + 銷 + 品 · sướng + tiêu + phẩm nghĩa thành phần: sướng + tiêu + phẩm