界限值

jiè xiàn zhígiới hạn trị

Hán Việt: giới hạn trị · Pinyin: jiè xiàn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 界 (giới) + 限 (hạn) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị ngưỡng

Đức

  • Handedict Schwellenwert

Từ liên quan

Gần nghĩa

界限的 · 界限 · 界限量規 · 界限量规 · 界限分明 · 界限明确 · 界限样品