畏頭畏尾

wèi tóu wèi wěi úy đầu úy vĩ

Hán Việt: úy đầu úy vĩ · Pinyin: wèi tóu wèi wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (đầu) + (úy) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畏:畏惧,害怕。比喻做事胆子小,顾虑多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"畏首畏尾"。