畏後生 wèi hòu shēng · úy hậu sanh Hán Việt: úy hậu sanh · Pinyin: wèi hòu shēng Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 後 (hậu) + 生 (sanh)Pinyinwèi hòu shēngHán Việtúy hậu sanhCấu tạo畏 + 後 + 生 · úy + hậu + sanh nghĩa thành phần: úy + hậu + sanh