畏惡風寒 úy ác phong hàn Hán Việt: úy ác phong hàn Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 惡 (ác) + 風 (phong) + 寒 (hàn)Hán Việtúy ác phong hànCấu tạo畏 + 惡 + 風 + 寒 · úy + ác + phong + hàn nghĩa thành phần: úy + ác + phong + hàn Nghĩa EngCihui 畏惡風寒 èiwùfēnghán f.e. <Ch. med.> aversion to wind and cold