畏簡書 wèi jiǎn shū · úy giản thư Hán Việt: úy giản thư · Pinyin: wèi jiǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 簡 (giản) + 書 (thư)Pinyinwèi jiǎn shūHán Việtúy giản thưCấu tạo畏 + 簡 + 書 · úy + giản + thư nghĩa thành phần: úy + giản + thư