畏縮地 úy súc địa Hán Việt: úy súc địa Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 縮 (súc) + 地 (địa)Hán Việtúy súc địaCấu tạo畏 + 縮 + 地 · úy + súc + địa nghĩa thành phần: úy + súc + địa