畏缩地

úy súc địa

Hán Việt: úy súc địa

Tổng quan

Cấu tạo: 畏 (úy) + 縮 (súc) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

畏缩的 · 畏缩不前 · 畏缩 · 縮地 · 縮地經 · 縮地術 · 缩地术 · 缩地经