畏而愛之 wèi ér ài zhī · úy nhi ái chi Hán Việt: úy nhi ái chi · Pinyin: wèi ér ài zhī Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 而 (nhi) + 愛 (ái) + 之 (chi)Pinyinwèi ér ài zhīHán Việtúy nhi ái chiCấu tạo畏 + 而 + 愛 + 之 · úy + nhi + ái + chi nghĩa thành phần: úy + nhi + ái + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏:惧怕。指又怕又爱。