畏首畏足 úy thủ úy túc Hán Việt: úy thủ úy túc Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 首 (thủ) + 畏 (úy) + 足 (túc)Hán Việtúy thủ úy túcCấu tạo畏 + 首 + 畏 + 足 · úy + thủ + úy + túc nghĩa thành phần: úy + thủ + úy + túc