畔喋婆 bạn điệp bà Hán Việt: bạn điệp bà Tổng quan bạn điệp bà (雜名)譯曰大災風。見慧琳音義六十九。☸ Cấu tạo: 畔 (bạn) + 喋 (điệp) + 婆 (bà)Hán Việtbạn điệp bàCấu tạo畔 + 喋 + 婆 · bạn + điệp + bà nghĩa thành phần: bạn + điệp + bà Nghĩa ViệtCihui bạn điệp bà (雜名)譯曰大災風。見慧琳音義六十九。☸