留下來 lưu hạ lai Hán Việt: lưu hạ lai Tổng quan lưu lại Cấu tạo: 留 (lưu) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtlưu hạ laiCấu tạo留 + 下 + 來 · lưu + hạ + lai nghĩa thành phần: lưu + hạ + lai Nghĩa ViệtCihui lưu lạiEngCihui 留下來 iú xiàlái r.v. 1. stay behind; remain 2. leave behind; entail