留下喫 lưu hạ khiết Hán Việt: lưu hạ khiết Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 下 (hạ) + 喫 (khiết)Hán Việtlưu hạ khiếtCấu tạo留 + 下 + 喫 · lưu + hạ + khiết nghĩa thành phần: lưu + hạ + khiết