留下疤痕

liúxià bāhén lưu hạ ba ngân

Hán Việt: lưu hạ ba ngân · Pinyin: liúxià bāhén

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hạ) + (ba) + (ngân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui scar