留不住

liú bú zhù lưu bất trụ

Hán Việt: lưu bất trụ · Pinyin: liú bú zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留不住 iúbuzhù r.v. unable to detain; unable to make sb. stay