留不住錢 lưu bất trụ tiễn Hán Việt: lưu bất trụ tiễn Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 不 (bất) + 住 (trụ) + 錢 (tiễn)Hán Việtlưu bất trụ tiễnCấu tạo留 + 不 + 住 + 錢 · lưu + bất + trụ + tiễn nghĩa thành phần: lưu + bất + trụ + tiễn Nghĩa EngCihui 留不住錢 iúbuzhù qián v.p. burn a hole in one's pocket