留黨察看

lưu đảng sát khán

Hán Việt: lưu đảng sát khán

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (đảng) + (sát) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留黨察看 iúdǎngchákàn f.e. <PRC> on probation within the Party