留後手
lưu hậu thủ
Hán Việt: lưu hậu thủ · Pinyin: liú hòu shǒu
Tổng quan
biện pháp dự phòng
Nghĩa
Việt
- Cihui biện pháp dự phòng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓采取留有馀地的办法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓采取留有馀地的办法。
Eng
- Cihui 留後手 iú hòushǒu v.o. leave room for maneuver