留後步 lưu hậu bộ Hán Việt: lưu hậu bộ Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 後 (hậu) + 步 (bộ)Hán Việtlưu hậu bộCấu tạo留 + 後 + 步 · lưu + hậu + bộ nghĩa thành phần: lưu + hậu + bộ Nghĩa EngCihui 留後步 iú hòubù v.o. leave ground for retreat