留地步
lưu địa bộ
Hán Việt: lưu địa bộ
Tổng quan
để lối thoát; để chỗ trống。留餘地。
Nghĩa
Việt
- Cihui để lối thoát; để chỗ trống。留餘地。
Eng
- Cihui 留地步 iú dìbù v.o. not push an advantage too far
Hán Việt: lưu địa bộ
để lối thoát; để chỗ trống。留餘地。