留子嗟

liú zi jiē lưu tử ta

Hán Việt: lưu tử ta · Pinyin: liú zi jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tử) + (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时周大夫,贤而有功,曾被逐于朝,国人思之; 泛指不容于朝的贤者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时周大夫,贤而有功,曾被逐于朝,国人思之。 2.泛指不容于朝的贤者。