留守處 lưu thủ xử Hán Việt: lưu thủ xử Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 守 (thủ) + 處 (xử)Hán Việtlưu thủ xửCấu tạo留 + 守 + 處 · lưu + thủ + xử nghĩa thành phần: lưu + thủ + xử Nghĩa EngCihui 留守處 iúshǒuchù p.w. rear liaison office