留客袂

liú kè mèi lưu khách mệ

Hán Việt: lưu khách mệ · Pinyin: liú kè mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (khách) + (mệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指翩翩然﹑令人留连难舍的舞袖。语出《楚辞.大招》"长袂拂面,善留客只。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指翩翩然﹑令人留连难舍的舞袖。语出《楚辞.大招》"长袂拂面,善留客只。"