留意地

lưu ý địa

Hán Việt: lưu ý địa

Tổng quan

cảnh giác, lanh lợi chăm chú

Cấu tạo: (lưu) + (ý) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh giác, lanh lợi chăm chú