留意的

lưu ý đích

Hán Việt: lưu ý đích

Tổng quan

lưu ý; chú ý đến chăm chú, chú ý, lưu tâm, ân cần, chu đáo

Cấu tạo: (lưu) + (ý) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu ý; chú ý đến chăm chú, chú ý, lưu tâm, ân cần, chu đáo