留空白 liú kōng bái · lưu không bạch Hán Việt: lưu không bạch · Pinyin: liú kōng bái Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 空 (không) + 白 (bạch)Pinyinliú kōng báiHán Việtlưu không bạchCấu tạo留 + 空 + 白 · lưu + không + bạch nghĩa thành phần: lưu + không + bạch