留置權

liú zhì quán lưu trí quyền

Hán Việt: lưu trí quyền · Pinyin: liú zhì quán

Tổng quan

(pháp lý) quyền giữ (đồ thế nợ cho đến khi thu hết nợ)

Cấu tạo: (lưu) + (trí) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) quyền giữ (đồ thế nợ cho đến khi thu hết nợ)

Eng

  • Cihui 留置權 iúzhìquán n. <law> lien