留職留薪

lưu chức lưu tân

Hán Việt: lưu chức lưu tân

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (chức) + (lưu) + (tân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 留職留薪 iúzhíliúxīn f.e. fully paid furlough/leave