留鬍子

liú hú zi lưu hồ tử

Hán Việt: lưu hồ tử · Pinyin: liú hú zi

Tổng quan

Chừa (để

Cấu tạo: (lưu) + (hồ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chừa (để

Eng

  • Cihui 留胡子 iú húzi v.o. grow a moustache/beard | Wǒ de nánpéngyou zuìjìn ∼ le. My boyfriend grew a beard recently.