留話兒 lưu thoại nhi Hán Việt: lưu thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtlưu thoại nhiCấu tạo留 + 話 + 兒 · lưu + thoại + nhi nghĩa thành phần: lưu + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 留話兒 iúhuàr ►See ¹liúhuà