留話機 lưu thoại ki Hán Việt: lưu thoại ki Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 話 (thoại) + 機 (ki)Hán Việtlưu thoại kiCấu tạo留 + 話 + 機 · lưu + thoại + ki nghĩa thành phần: lưu + thoại + ki Nghĩa EngCihui 留話機 iúhuàjī* n. message machine M:¹jià