留頭髮 lưu đầu phát Hán Việt: lưu đầu phát Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 頭 (đầu) + 髮 (phát)Hán Việtlưu đầu phátCấu tạo留 + 頭 + 髮 · lưu + đầu + phát nghĩa thành phần: lưu + đầu + phát Nghĩa EngCihui 留頭髮 iú tóufa v.o. allow the hair to grow