留風遺韻 liú fēng yí yùn · lưu phong di vận Hán Việt: lưu phong di vận · Pinyin: liú fēng yí yùn Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 風 (phong) + 遺 (di) + 韻 (vận)Pinyinliú fēng yí yùnHán Việtlưu phong di vậnCấu tạo留 + 風 + 遺 + 韻 · lưu + phong + di + vận nghĩa thành phần: lưu + phong + di + vận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 韵:风度,气派。前代流传给后世的风雅韵事。