畜力式 chù lì shì · súc lực thức Hán Việt: súc lực thức · Pinyin: chù lì shì Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 力 (lực) + 式 (thức)Pinyinchù lì shìHán Việtsúc lực thứcCấu tạo畜 + 力 + 式 · súc + lực + thức nghĩa thành phần: súc + lực + thức