畜牧場

xù mù chǎng súc mục tràng

Hán Việt: súc mục tràng · Pinyin: xù mù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (mục) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饲养大批牲畜或家禽的场所。如养猪场﹑养牛场﹑养马场﹑养鸡场等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饲养大批牲畜或家禽的场所。如养猪场﹑养牛场﹑养马场﹑养鸡场等。

Eng

  • Cihui 畜牧場 ùmùchǎng p.w. animal/(live)stock farm M:⁴zuò