畜牧場 xù mù chǎng · súc mục tràng Hán Việt: súc mục tràng · Pinyin: xù mù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 畜 (súc) + 牧 (mục) + 場 (tràng)Pinyinxù mù chǎngHán Việtsúc mục tràngCấu tạo畜 + 牧 + 場 · súc + mục + tràng nghĩa thành phần: súc + mục + tràng Nghĩa EngCihui 畜牧場 ùmùchǎng p.w. animal/(live)stock farm M:⁴zuò