畢業年限

tất nghiệp niên hạn

Hán Việt: tất nghiệp niên hạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (nghiệp) + (niên) + (hạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畢業年限 ìyè niánxiàn n. required number of years for graduation