畢業程序 bì yè chéng xù · tất nghiệp trình tự Hán Việt: tất nghiệp trình tự · Pinyin: bì yè chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinbì yè chéng xùHán Việttất nghiệp trình tựCấu tạo畢 + 業 + 程 + 序 · tất + nghiệp + trình + tự nghĩa thành phần: tất + nghiệp + trình + tự