畢業考生 bì yè kǎo shēng · tất nghiệp khảo sanh Hán Việt: tất nghiệp khảo sanh · Pinyin: bì yè kǎo shēng Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 考 (khảo) + 生 (sanh)Pinyinbì yè kǎo shēngHán Việttất nghiệp khảo sanhCấu tạo畢 + 業 + 考 + 生 · tất + nghiệp + khảo + sanh nghĩa thành phần: tất + nghiệp + khảo + sanh