畢氏定理 bì shì dìng lǐ · tất thị định lí Hán Việt: tất thị định lí · Pinyin: bì shì dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 氏 (thị) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinbì shì dìng lǐHán Việttất thị định líCấu tạo畢 + 氏 + 定 + 理 · tất + thị + định + lí nghĩa thành phần: tất + thị + định + lí Nghĩa EngCihui Pythagoretheorem