毕竟空行
tất cánh không hành
Hán Việt: tất cánh không hành
Tổng quan
tất cánh không hạnh (術語)見四安樂行條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tất cánh không hạnh (術語)見四安樂行條。☸
Hán Việt: tất cánh không hành
tất cánh không hạnh (術語)見四安樂行條。☸