畢蘭德拉 bì lán dé lā · tất lan đức lạp Hán Việt: tất lan đức lạp · Pinyin: bì lán dé lā Tổng quan Cấu tạo: 畢 (tất) + 蘭 (lan) + 德 (đức) + 拉 (lạp)Pinyinbì lán dé lāHán Việttất lan đức lạpCấu tạo畢 + 蘭 + 德 + 拉 · tất + lan + đức + lạp nghĩa thành phần: tất + lan + đức + lạp