毕里孕迦

tất lí dựng già

Hán Việt: tất lí dựng già

Tổng quan

tất lí dựng ca (天名)見冰揭羅條。☸

Cấu tạo: (tất) + (lí) + (dựng) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tất lí dựng ca (天名)見冰揭羅條。☸