略低於 lược đê vu Hán Việt: lược đê vu Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 低 (đê) + 於 (vu)Hán Việtlược đê vuCấu tạo略 + 低 + 於 · lược + đê + vu nghĩa thành phần: lược + đê + vu Nghĩa EngCihui 略低於 üèdīyú v.p. slightly lower than