略等於 lược đẳng vu Hán Việt: lược đẳng vu Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 等 (đẳng) + 於 (vu)Hán Việtlược đẳng vuCấu tạo略 + 等 + 於 · lược + đẳng + vu nghĩa thành phần: lược + đẳng + vu Nghĩa EngCihui 略等於 üè děngyú v.p. approximately equal to