略綽口 lüè chuò kǒu · lược xước khẩu Hán Việt: lược xước khẩu · Pinyin: lüè chuò kǒu Tổng quan Cấu tạo: 略 (lược) + 綽 (xước) + 口 (khẩu)Pinyinlüè chuò kǒuHán Việtlược xước khẩuCấu tạo略 + 綽 + 口 · lược + xước + khẩu nghĩa thành phần: lược + xước + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大嘴巴。Tân Hoa Tự Điển 1.大嘴巴。